genus rhizophora
Định nghĩa
Danh từ riêng (khoa học): - Chi Đước (Rhizophora): "genus Rhizophora" là một chi thực vật thuộc họ Đước (Rhizophoraceae). Đây là một chi nhỏ bao gồm các loài cây gỗ và cây bụi nhiệt đới, chủ yếu mọc ở vùng ngập mặn ven biển. Các loài trong chi này có rễ cọc và rễ thở đặc trưng, giúp chúng thích nghi với môi trường đất ngập nước mặn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Đước thường được biết đến với tên gọi là cây đước.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Đước để hiểu về khả năng phục hồi của hệ sinh thái ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Rhizophora" trong phân loại học: Đây là một đơn vị phân loại chính thức, nằm dưới họ và trên loài, dùng để nhóm các loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- The genus Rhizophora includes species such as Rhizophora mangle and Rhizophora apiculata. (Chi Đước bao gồm các loài như Đước vòi và Đước đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhizophoraceae (Danh từ): Họ Đước, họ thực vật chứa chi Rhizophora.
- The Rhizophoraceae family is found in tropical and subtropical regions. (Họ Đước được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
- Rhizophora mangle (Danh từ): Loài Đước đỏ, phổ biến ở châu Mỹ.
- Rhizophora mangle is a key species in mangrove forests. (Đước đỏ là loài chủ chốt trong rừng ngập mặn.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Đước: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho genus Rhizophora.
- Mangrove genus: Chi cây ngập mặn (dịch thuật ngữ, không phải tên khoa học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Rhizophora" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Rhizophora".